Cách nói cảm ơn và xin lỗi bằng tiếng Hàn

Lời cảm ơn và xin lỗi là những câu rất quen thuộc được sử dụng nhiều trong các cuộc giao tiếp, hơn nữa đây cũng là kiến thức cơ bản khi học một ngôn ngữ mới. Nếu bạn đang có kế hoạch học tập tiếng Hàn hay đi du lịch đến đất nước này có thể tham khảo cách nói cảm ơn và xin lỗi bằng tiếng Hàn chuẩn người bản xứ mà du học Alpha giới thiệu qua bài viết sau.

Cách nói cảm ơn trong tiếng Hàn

Giống với tiếng Việt, lời cảm ơn trong tiếng Hàn dùng để bày tỏ thái độ trân trọng hay tình cảm khi chúng ta nhận được một giá trị tốt đẹp nào đó của người khác. Trong tiếng Hàn có khá nhiều cách nói cảm ơn, tùy thuộc vào độ thân thiết và tình huống trong giao tiếp. Hai câu nói thông dụng nhất dùng để cảm ơn trong tiếng Hàn là “감사하다” (từ hán Hàn) và “고맙다” (từ thuần Hàn). Trong đó 감사하다 vừa là động từ vừa là tính từ thể hiện ý nghĩa tương tự. Còn 고맙다 là tính từ diễn tả sự mãn nguyện, hạnh phúc và biết ơn khi được giúp đỡ. Không có quy tắc cụ thể nào khi sử dụng hai từ này và nó có thể thay thế được cho nhau trong nhiều tình huống giao tiếp.

Câu cảm ơn sử dụng 감사하다: 감사하다 được sử dụng với các đuôi câu:

  • 감사드립니다 /Gam-sa-deu-rim-ni-da/ hoặc 감사드리겠습니다 /Gam-sa-deu-ri-ket-seum-ni-ta/: Đây là cách cảm ơn trang trọng nhất nên thường được dùng trong các tình huống như hội nghị, tọa đàm, họp báo,…
  • 감사합니다 /Gam-sa-ham-ni-ta/: Đây là câu nói cảm ơn thông dụng thể hiện sự tôn kính và trang trọng, thường được dùng để cảm ơn người lớn tuổi, người lạ hoặc người có vị trí cao hơn bạn.
  • 감사해요 /Gam-sa-hae-yo/: Khi được chia đuôi câu -아/어/여요, cách nói cảm ơn này sẽ trở nên lịch sự hơn và mang sắc thái thân thiện hơn, thường được dùng với những người ngang hàng hay nhỏ hơn bạn.
  • 감사해 /Gam-sa-hae/: Câu nói cảm ơn này được dùng khi đối phương bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn, có mối quan hệ thân mật.
Câu cảm ơn sử dụng 고맙다: Tùy vào ngữ cảnh, địa vị, vai vế của người nói và người nghe mà 고맙다 được chia thành các đuôi câu khác nhau:
  • 고맙습니다 /Go-map-sam-ni-ta/: Cách nói này dùng để bày tỏ lòng biết ơn trang trọng với ông bà, cha mẹ, cấp trên, thầy cô, những người có tuổi tác lớn hơn hoặc có địa vị cao hơn bạn.
  • 고마워요 /Go-ma-wo-yo/: Khi được chia đuôi câu -아/어/여요, đây là câu nói cảm ơn phổ biến trong giao tiếp đặc biệt là đời sống hàng ngày. 고마워요 thường được dùng để cảm ơn một cách lịch sự và thân thiện với những người ngang hàng hay nhỏ tuổi hơn bạn.
  • 고마워 /Go-ma-wo/: Câu này được dùng khi đối phương bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn bạn và có mối quan hệ thân thiết như bạn bè, anh chị em, người yêu,…
Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý đến cách đáp lại lời cảm ơn sao cho phù hợp, khi nhận được lời cảm ơn từ người khác bạn có thể đáp lại bằng các câu: 아니에요 / 아닙니다, 천만에요 hoặc 별 말씀을요 có nghĩa là “Không có gì, đừng khách sáo”. Hoặc cũng có thể nói 별거 아닙니다/ 별거 아니에요 để đáp lại rằng việc mình giúp đỡ chỉ là chuyện nhỏ, không có gì to tát.

Cách nói xin lỗi trong tiếng Hàn

432547952 907726344688289 6941197663219847791 n

Có 2 cách để nói xin lỗi trong tiếng Hàn đó là “미안하다” hoặc “죄송하다”. Trong văn hóa xin lỗi của người Hàn, thái độ và hành động nhận lỗi là quan trọng nhất. 
Câu xin lỗi sử dụng 미안하다: Tùy vào hoàn cảnh giao tiếp cũng như mức độ thân thiết của người tham gia cuộc trò chuyện để chọn câu phù hợp nhất nhé:
  • 미안합니다 /Mi-an-ham-ni-da/: Khi được chia đuôi câu -ㅂ/습니다 câu nói này dùng để bày tỏ sự hối lỗi một cách trang trọng với ông bà, cha mẹ, cấp trên hay những người có tuổi tác, địa vị cao hơn bạn.
  • 미안해요 /Mi-an-hae-yo/: Đây là câu xin lỗi thông dụng trong giao tiếp và đặc biệt là trong đời sống hàng ngày. Câu này thường được dùng để xin lỗi một cách lịch sự, thân thiện với những người ngang hàng hoặc nhỏ hơn bạn.
  • 미안해 /Mi-an-hae/: Được dùng khi đối phương nhỏ tuổi hơn bạn hoặc có mối quan hệ thân thiết như bạn bè, anh em, người yêu,…
Câu xin lỗi sử dụng 죄송하다: 
  • 죄송합니다 /Jwe-song-ham-ni-ta/: Câu này được dùng để xin lỗi ông bà, cha mẹ, thầy cô, cấp trên hoặc những người có tuổi tác, địa vị cao hơn bạn một cách trâng trọng
  • 죄송해요 /Jwe-song-hae-yo/: Đây là câu xin lỗi được dùng với những người ngang hàng hoặc nhỏ hơn bạn về tuổi tác, vai vế
  • 죄송해 /Jwe-song-hae/: Câu xin lỗi này được dùng khi đối phương bằng tuổi hoặc nhỏ hơn bạn, có mối quan hệ mật thiết như người yêu, bạn bè, anh chị em,…
Bên cạnh đó, bạn có thể đáp lại lời xin lỗi bằng các câu sau: “괜찮아요: Không có gì đâu, không sao đâu”, “이해해요: Tôi hiểu mà”, “금방 잊어 버릴 거예요: Tôi sẽ quên ngay thôi ấy mà!”.

Kết luận

Hy vọng rằng với những chia sẻ trên sẽ giúp các bạn tự tin giao tiếp bằng tiếng Hàn như người bản xứ nhé. Ngoài ra, nếu có bất cứ vấn đề gì liên quan đến du học Hàn Quốc, bạn có thể liên hệ với Alpha để được tư vấn và giải đáp. Chúc các bạn sớm cất cánh và thực hiện được ước mơ của mình.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN DU HỌC HÀN QUỐC A – Z TẠI ALPHA

Hotline/Zalo: 0914.396.123

Email: duhocalpha.edu@gmail.com